suicide bombing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ đánh bom liều chết: "suicide bombing" chỉ một vụ tấn công bằng bom do một người thực hiện, người đó chấp nhận hy sinh mạng sống của mình để gây ra thiệt hại tối đa cho mục tiêu. Hành vi này thường được coi là một hình thức khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ lên án vụ đánh bom liều chết gần đây tại khu chợ.)
- (Nhiều dân thường vô tội đã thiệt mạng trong vụ đánh bom liều chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry out a suicide bombing": thực hiện một vụ đánh bom liều chết.
- The terrorist group claimed responsibility for carrying out the suicide bombing. (Nhóm khủng bố nhận trách nhiệm thực hiện vụ đánh bom liều chết.)
- "suicide bombing attack": cuộc tấn công bằng bom liều chết.
- The suicide bombing attack targeted a military checkpoint. (Cuộc tấn công bằng bom liều chết nhằm vào một trạm kiểm soát quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Suicide bomber (danh từ): kẻ đánh bom liều chết.
- The suicide bomber detonated the explosives in a crowded area. (Kẻ đánh bom liều chết đã kích nổ chất nổ tại một khu vực đông người.)
- Bombing (danh từ): hành động đánh bom nói chung.
- The bombing caused widespread destruction. (Vụ đánh bom đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Tấn công tự sát: một thuật ngữ khác để chỉ hành động tấn công có chủ đích hy sinh mạng sống.
- Đánh bom cảm tử: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh yếu tố hy sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: thực hiện (một kế hoạch, hành động).
- The militants planned to carry out a suicide bombing. (Các chiến binh đã lên kế hoạch thực hiện một vụ đánh bom liều chết.)
- Set off: kích nổ.
- The attacker set off the bomb during the rush hour. (Kẻ tấn công đã kích nổ quả bom vào giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "suicide bombing".